Mục tiêu mở bài là viết lại đề thi bằng cách thay thế các cụm từ đồng nghĩa và biến đổi cấu trúc câu linh hoạt:
| Từ / Cụm gốc trong đề | Từ / Cụm thay thế tự nhiên (Paraphrase) |
|---|---|
the maps |
the diagrams |
show |
illustrate (hoặc: give information about) |
the centre of |
the central area of |
a small town called Islip |
the town of Islip |
it is now, and plans for its development |
• the changes that will be made to... • the changes which/that will take place in... • how something will change • the proposed changes to... |
Overview của bài Map cần chỉ ra xu hướng tổng quát (hiện đại hóa, mở rộng, quy hoạch lại) và những thay đổi trọng tâm nhất:
Trong IELTS Writing Map, phần lớn các đối tượng (nhà cửa, đường sá, cây xanh) đều do con người tác động, nên dạng bị động (Passive voice) là trọng tâm bắt buộc:
to be cut down = to be clearedto be knocked down = to be demolished| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| to make way for | Clause + to make way for + Noun |
The old houses will be demolished to make way for skyscrapers. |
| in order for | Clause + in order for + Noun + to be V3/ed |
The old houses will be demolished in order for skyscrapers to be built. |
| so that | Clause + so that + S + can/could be V3/ed |
The old houses will be demolished so that skyscrapers can be built. |
Gõ từ thích hợp vào ô trống rồi nhấn nút Kiểm tra đáp án:
Viết lại câu sau theo 3 cấu trúc Overview khác nhau đã học:
Các câu dưới đây đều chứa 1 lỗi sai ngữ pháp/từ vựng cực kỳ phổ biến mà thí sinh hay mất điểm trong phòng thi. Hãy đọc kỹ, tự tìm lỗi sai trong đầu rồi bấm "Xem cách sửa & giải thích":
take place là một nội động từ (intransitive verb) mang nghĩa "diễn ra", tuyệt đối không bao giờ chia ở dạng bị động (*will be taken place* ❌).
convert into (hoặc turn into, transform into).
modernization là một danh từ, do đó bổ nghĩa cho nó phải là một tính từ (considerable), không được dùng trạng từ (considerably). Hoặc nếu dùng động từ: The area has been considerably modernized.
extended TO the west / east / north / south (hướng tới phía nào), chứ không dùng in.
cut down (hoặc cleared), không dùng *cut off* (cắt rời/cắt nguồn cung). Cụm nhường chỗ cho là make way FOR (hoặc give way TO).
can be built.