# 🧭 Lộ Trình Làm Chủ IELTS Writing Task 1 — Dạng Map

> Học theo kiểu **làm trước, sửa sau**. Mỗi giai đoạn có **điều kiện qua màn**: chưa đạt thì chưa chuyển giai đoạn (giống quy tắc "viết lại 100% mới sang câu mới" trong `AGENTS.md`).
> Tài liệu nền: [`notes.md`](notes.md) (công thức) · [`vocab-notes.md`](vocab-notes.md) (từ vựng + bẫy) · [`vocab-tracker.md`](../../progress/vocab-tracker.md) (ôn SRS).

---

## 🎯 Đích đến: thế nào là "nhuần nhuyễn"?

- [ ] Viết xong **1 bài Map bất kỳ trong ≤ 20 phút**, dài **170–200 từ**.
- [ ] Đọc đề là **xác định ngay dạng bài & hệ thống thì** (xem bảng dưới).
- [ ] **0 lỗi thuộc nhóm bẫy** (bị động hóa nội động từ, kẹp 2 modal, `east south`, `comprises of`...).
- [ ] Ước lượng **≥ 7.5 ở cả 4 tiêu chí** (Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammar) trong **3 bài liên tiếp**.

---

## 🗂️ 6 dạng Map & hệ thống thì

| # | Dạng | Dấu hiệu trong đề | Thì chính | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | **Quá khứ → Quá khứ** | 2 năm đều đã qua (*2007 and 2010*) | Quá khứ đơn; **By + năm** → quá khứ hoàn thành | *By 2010, a bus station **had been built**.* |
| 2 | **Quá khứ → Hiện tại** | *…in 1995 and now / today* | Map cũ: quá khứ đơn; thay đổi: **hiện tại hoàn thành** | *The farmland **has been replaced** by housing.* |
| 3 | **Hiện tại → Kế hoạch** | *as it is now, and plans / proposed* | Map hiện tại: hiện tại đơn; thay đổi: **tương lai bị động** | *The shops **will be demolished** / **are set to be** replaced.* |
| 4 | **Nhiều mốc (3+ bản đồ)** | *1868, 1883, 1922, 1994* | Quá khứ đơn + QKHT, nối bằng mốc thời gian | *Between 1883 and 1922, a railway **was built**…* |
| 5 | **Hai phương án** (1 bản đồ, 2 vị trí đề xuất) | *two possible sites for…* | Hiện tại đơn + **would / could** (so sánh, KHÔNG dùng ngôn ngữ thay đổi) | *Site A **would be** more accessible to residents…* |
| 6 | **Mặt bằng tòa nhà** (floor plan) | *ground floor, museum, library…* | Theo mốc thời gian như dạng 1–3 | *The reception **was relocated** to the entrance.* |

> 🔁 Cách diễn đạt tương lai đa dạng (dạng 3): *will be + V3* · *is set to be + V3* · *is planned / proposed to be + V3* · *It is proposed that…*

---

## ⏱️ Quy trình 20 phút cho MỌI bài Map

| Phút | Việc cần làm |
|---|---|
| 0–3 | Đọc đề → **chốt dạng & thì**. Lập **bảng 4 cột**: ➖ Mất đi · ➕ Thêm mới · 🔄 Biến đổi · ＝ Giữ nguyên |
| 3–5 | Chọn cách chia 2 đoạn thân bài: **theo khu vực** (bắc/nam con đường…) hoặc **theo loại thay đổi** (giao thông / công trình) |
| 5–7 | Viết **Intro** (paraphrase đề) + **Overview** (xu hướng chung + 2–3 thay đổi lớn nhất + cái giữ nguyên) |
| 7–18 | Viết **Body 1 + Body 2**: mỗi thay đổi phải có **cái gì + thay đổi thế nào + ở đâu** |
| 18–20 | Soát lỗi theo **Checklist 2 phút** (cuối file) |

---

## 📍 Ngôn ngữ vị trí (bổ sung cho `notes.md`)

| Cụm | Nghĩa | ⚠️ Lưu ý |
|---|---|---|
| **in** the north of X | phía bắc, **bên trong** X | *The school is in the south-west of the town.* |
| **to** the north of X | phía bắc, **bên ngoài** X | *A car park lies to the east of the hospital.* |
| on the northern side of the road | phía bắc con đường | = *north of the road* |
| in the north-eastern corner | ở góc đông bắc | North/South luôn đứng trước |
| along / run along | dọc theo | *shops along the main road* |
| run from west to east / parallel to | chạy từ tây sang đông / song song | `paralled` ❌ |
| adjacent to / next to | liền kề | *adjacent to* học thuật hơn |
| opposite | đối diện | KHÔNG có `of`: `opposite of the library` ❌ |
| between A and B | nằm giữa A và B | |
| at the junction of A and B | tại giao lộ giữa A và B | |
| at the northern end of | ở đầu phía bắc của | *at both ends of the road* |
| surround / encircle | bao quanh | *The hospital was encircled by the Ring Road.* |
| on the edge of / on the outskirts | ở rìa / ngoại ô | |

---

## 🚀 Nâng band 8+: 5 cấu trúc phải "gài" vào thân bài

1. **Mệnh đề phân từ:** *A shopping centre will be built, **replacing** the shops on the northern side.*
2. **Rút gọn mệnh đề quan hệ:** *The shops **located** along the main road…*
3. **Đảo ngữ vị trí:** ***To the south of** the shops **lies** a housing area.* / ***Further east stands** the park.*
4. **Danh từ hóa:** *…with **the demolition of** the shops and **the construction of** a ring road.*
5. **Mệnh đề which không xác định:** *…a bus station, **which** will be linked to the main road.*

---

## 🗓️ Lộ trình 8 giai đoạn (~4 tuần · 45–60 phút/ngày)

### Giai đoạn 0 — Kiểm tra đầu vào (Ngày 1)
- **Bài tập:** Viết đề **Islip** trong 20 phút bấm giờ, **KHÔNG mở** `notes.md`.
- **AI làm:** chấm 4 tiêu chí, liệt kê lỗi, ghi vào Nhật ký lỗi.
- **Qua màn:** không có điều kiện, chỉ để đo điểm xuất phát và điều chỉnh độ dài các giai đoạn sau.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 1 — Đọc bản đồ & lập bảng thay đổi (Ngày 2–4)
- **Bài tập:** mỗi buổi 3 bản đồ, mỗi bản 5 phút: chốt dạng + thì → bảng 4 cột → chọn cách chia body → 1 dòng "thay đổi lớn nhất" (mầm Overview). **Chưa viết câu hoàn chỉnh.**
- **Qua màn:** 3 bản liên tiếp không bỏ sót thay đổi quan trọng và chọn đúng thì.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 2 — Vị trí & phương hướng (Ngày 5–7)
- **Bài tập:** dịch Việt → Anh **1 câu/lượt**, chủ đề vị trí (bảng 📍).
- **Qua màn:** 15 câu liên tiếp đúng giới từ vị trí và phương hướng.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 3 — Động từ thay đổi & chuyển thì (Ngày 8–11)
- **Bài tập 1:** dịch câu theo 8 nhóm cấu trúc trong `notes.md` + *relocate, widen, expand, reduce in size*.
- **Bài tập 2 — "1 câu, 3 thì":** cùng một thay đổi, viết cho dạng 1 (QK→QK), dạng 2 (QK→nay), dạng 3 (nay→kế hoạch).
- **Qua màn:** 20 câu, ≤ 1 lỗi bản chất (typo không tính); **0 lỗi bị động hóa nội động từ** (*take place, remain, appear, disappear, undergo*).
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 4 — Intro + Overview tốc độ (Ngày 12–14)
- **Bài tập:** mỗi buổi 3 đề, viết Intro + Overview trong **5 phút/đề**, xoay vòng cả 3 công thức Overview.
- **Qua màn:** 5 Overview liên tiếp nêu đủ xu hướng chung + 2–3 thay đổi chính, **không** có chi tiết vụn/vị trí cụ thể.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 5 — Thân bài & nâng band 8 (Ngày 15–18)
- **Bài tập:** từ bảng thay đổi → viết 2 body. Mỗi đoạn **bắt buộc ≥ 2 cấu trúc** trong mục 🚀.
- **Qua màn:** 4 cặp body liên tiếp được ước lượng Lexical & Grammar ≥ 7.5.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 6 — Viết trọn bài theo từng dạng (Ngày 19–25)
- **Bài tập:** 1 bài/ngày, 20 phút bấm giờ, xoay đủ 6 dạng.
- **Sau khi chấm:** gõ lại 100% các câu sai, thêm lỗi mới vào `vocab-notes.md`.
- **Qua màn:** đã viết đủ 6 dạng, mỗi dạng ≥ 7.0.
- [ ] Hoàn thành

### Giai đoạn 7 — Thi thử & duy trì (Ngày 26–28, sau đó hằng tuần)
- **Thi thử:** Task 1 Map (20') rồi Task 2 (40') liền mạch để quen áp lực phòng thi.
- **Duy trì:** 1 bài Map/tuần + ôn Nhật ký lỗi theo `progress/vocab-tracker.md` (Streak 3/3).
- **Về đích:** 3 bài liên tiếp đạt đủ tiêu chí 🎯.
- [ ] Hoàn thành

---

## 🃏 Anki đi kèm: deck `IELTS::Writing Task 1::Map Structures`

Ôn **mỗi ngày trước buổi luyện**. **15 thẻ, mỗi chủ đề đúng 1 thẻ**. Mặt trước che hết chỗ trống, bạn **nói hoặc viết ra toàn bộ** rồi mới lật.

| Nhóm | Thẻ |
|---|---|
| Tổng quan | 🧱 Cấu trúc bài (có chuỗi **PHÁ → ĐỂ → XÂY → THAY → BIẾN → KÉO → NỐI → GIỮ**) · ⏳ Thì theo dạng đề |
| Mở bài + Overview | ① Mở bài · ② Overview |
| Thân bài (mỗi nhóm 1 thẻ, kèm 1 câu ví dụ Việt → Anh + bẫy) | PHÁ · ĐỂ · XÂY · THAY · BIẾN · KÉO · NỐI · GIỮ · Động từ bổ sung |
| Nâng cao | 📍 Vị trí · 🚀 Band 8+ |

Thêm chủ đề mới: thêm `card(...)` vào `NOTES` trong `anki.py` (cùng thư mục) rồi chạy `python3 -m ankisync map-struct`.

---

## 🤖 Câu lệnh gọi AI trong mỗi buổi

| Bạn gõ | AI sẽ làm |
|---|---|
| `Map GĐ1` + ảnh bản đồ | Bạn gửi bảng 4 cột, AI đối chiếu và chỉ ra chỗ sót/sai thì |
| `Map drill vị trí` / `Map drill thay đổi` | AI đưa **1 câu tiếng Việt/lượt**, không gợi ý trước, chấm và bắt viết lại |
| `Map overview` + ảnh | Bạn viết Intro + Overview, AI chấm |
| `Map chấm` + bài viết | Chấm 4 tiêu chí, đánh dấu lỗi (typo vs lỗi bản chất), IPA inline, bắt viết lại câu sai |
| `Map tiến độ` | AI cập nhật Nhật ký tiến độ ở cuối file này |

---

## 📚 Nguồn đề luyện

- **Bộ Cambridge IELTS** (các đề Map rải rác trong nhiều cuốn): gửi ảnh đề như bình thường.
- Một số đề Map quen thuộc để tìm theo tên: *Islip town centre* · *City Hospital road access 2007–2010* · *Chorleywood village* (nhiều mốc) · *Garlsdon – two possible supermarket sites* (hai phương án) · *Norbiton industrial area* (hiện tại → kế hoạch) · *Island before and after tourist development* · *Stokeford village*.
- Hết đề thì nhờ AI dựng bản đồ luyện tập.

---

## ✅ Checklist 2 phút trước khi nộp

- [ ] Thì **nhất quán** đúng dạng bài? (dạng 1: QKĐ/QKHT · dạng 2: HTHT · dạng 3: will be/is set to be)
- [ ] Không bị động hóa **take place / remain / undergo / appear / disappear**?
- [ ] Mỗi thay đổi đã có **vị trí** (ở đâu)?
- [ ] Overview có mặt, **không** chứa chi tiết vụn?
- [ ] Phương hướng: **North/South trước** (*south-east*)?
- [ ] Tên đường riêng không dùng *the* (*City Road*); công trình chung dùng *the* (*the school, the park*)?
- [ ] Không suy đoán lý do (*to ease congestion*) nếu bản đồ không nói?
- [ ] ≥ 150 từ (mục tiêu 170–200)?

---

## 📈 Nhật ký tiến độ

| Ngày | Giai đoạn | Đề / Bài tập | Kết quả | Lỗi chính cần nhớ |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | Tham khảo | City Hospital 2007–2010 | AI viết bài mẫu (dạng 1) | *bus stop ≠ bus station*; *By 2010* + QKHT |
| 2026-09-26 | Tham khảo | Westley 1815 – now | AI viết bài mẫu (dạng 2), body chia theo giao thông / nhà ở | HTHT xuyên suốt; *have disappeared* (không bị động); *respectively* |
| | GĐ0 | Islip town centre | ⏳ Chờ bài viết | |
