# 📊 Bảng Theo Dõi Trí Nhớ Từ Vựng IELTS (Spaced Repetition Tracker)

> **Cơ chế ghi nhớ:** Một từ chỉ được coi là **ĐÃ THUỘC LÒNG (Mastered)** và gạch bỏ khi bạn trả lời đúng **3 lần liên tiếp (Streak 3/3)** trong các đợt kiểm tra ngẫu nhiên. Trả lời sai hoặc quên sẽ bị reset streak về `0/3`.

---

## 🎯 Bảng Tiến Độ Thuộc Từ Vựng (Mục tiêu: Đạt 3/3 để gạch tên)

| STT | Thuật ngữ chuẩn (Band 8.0+) | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | ⚠️ Bẫy / Lỗi cần tránh | Tiến độ (Streak) | Trạng thái |
| :---: | :--- | :--- | :--- | :--- | :---: | :---: |
| 1 | **bus interchange** | /bʌs ˈɪn.tə.tʃeɪndʒ/ | Trạm trung chuyển xe buýt | ❌ `gas station` | **1/3** 🟢 | Đang củng cố |
| 2 | **fell into disuse** | /fel ˈɪn.tuː dɪsˈjuːs/ | Không còn được sử dụng | ❌ `fell to disuse` / `were disuse` | **0/3** 🔴 | Cần học lại |
| 3 | **baggage reclaim area** | /ˈbæɡ.ɪdʒ rɪˌkleɪm ˈeə.ri.ə/ | Khu nhận lại hành lý sân bay | ❌ `carriage zone` | **0/3** 🔴 | Cần học lại |
| 4 | **customs checkpoint** | /ˈkʌs.təmz ˈtʃek.pɔɪnt/ | Trạm kiểm tra hải quan | ❌ `security check` / thiếu `s` | **0/3** 🔴 | Cần học lại |
| 5 | **multi-storey car park** | /ˌmʌl.tiˈstɔː.ri kɑː pɑːk/ | Bãi đỗ xe nhiều tầng | ❌ `multi-stores` | **1/3** 🟢 | Đang củng cố |
| 6 | **bypass** | /ˈbaɪ.pɑːs/ | Con đường tránh ngoại ô | ❌ `avoiding road` | **0/3** 🔴 | Cần học lại |
| 7 | **multi-purpose community centre** | /ˌmʌl.tiˈpɜː.pəs/ | Trung tâm cộng đồng đa năng | ❌ `public central` | **0/3** ⚪ | Chưa test |
| 8 | **green corridor** | /ˈɡriːn ˌkɒr.ɪ.dɔːr/ | Hành lang cây xanh đô thị | ❌ `tree line` | **0/3** ⚪ | Chưa test |
| 9 | **rooftop helipad** | /ˈruːf.tɒp ˈhel.i.pæd/ | Bãi đáp trực thăng trên mái | ❌ `helicopter parking` | **0/3** ⚪ | Chưa test |
| 10 | **subterranean car park** | /ˌsʌb.təˈreɪ.ni.ən/ | Bãi đỗ xe ngầm dưới đất | ❌ `underground simple` | **0/3** ⚪ | Chưa test |

---

## 🏆 Danh Sách Đã Thuộc Lòng (Đạt 3/3 - Đã Gạch Bỏ):
*(Chưa có từ nào đạt mốc 3/3 liên tiếp - Tiếp tục cố gắng nhé!)*
